
Diễn biến chính Oud Heverlee vs Standard Liege |
||||
43' | 0-1 | Yeboah K. | ||
46' | (22)↑(33)↓ | |||
46' | (18)↑(61)↓ | |||
Maziz Y. | 1-1 | 47' | ||
(7)↑(33)↓ | 65' | |||
(43)↑(19)↓ | 65' | |||
70' | (32)↑(6)↓ | |||
Nachon Nsingi | 2-1 | 74' | ||
(6)↑(88)↓ | 75' | |||
79' | (19)↑(5)↓ | |||
(17)↑(52)↓ | 82' | |||
(28)↑(11)↓ | 82' | |||
84' | (17)↑(13)↓ | |||
Thorsteinsson J. D. | 3-1 | 90' |
Số liệu thống kê Oud Heverlee vs Standard Liege |
||||
Oud Heverlee | Standard Liege | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
1 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
2 |
|
Cản sút |
|
1 |
50% |
|
Kiểm soát bóng |
|
50% |
53% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
47% |
429 |
|
Số đường chuyền |
|
446 |
84% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
20 |
|
Đánh đầu |
|
22 |
7 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
0 |
|
Cứu thua |
|
4 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
17 |
|
Ném biên |
|
12 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
7 |
|
Thử thách |
|
12 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
101 |
|
Pha tấn công |
|
86 |
39 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
35 |