
Diễn biến chính Oud Heverlee vs KAA Gent |
||||
Brunes J. | 1-0 | 7' | ||
38' | 1-1 | Kandouss I. | ||
(7)↑(13)↓ | 64' | |||
(15)↑(88)↓ | 64' | |||
(11)↑(9)↓ | 64' | |||
68' | (8)↑(17)↓ | |||
68' | (19)↑(3)↓ | |||
68' | (10)↑(20)↓ | |||
(77)↑(14)↓ | 70' | |||
80' | (6)↑(13)↓ | |||
(17)↑(23)↓ | 81' |
Số liệu thống kê Oud Heverlee vs KAA Gent |
||||
Oud Heverlee | KAA Gent | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
16 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
8 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
22 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
13 |
4 |
|
Cản sút |
|
5 |
33% |
|
Kiểm soát bóng |
|
67% |
40% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
60% |
260 |
|
Số đường chuyền |
|
513 |
64% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
0 |
|
Việt vị |
|
5 |
52 |
|
Đánh đầu |
|
62 |
25 |
|
Đánh đầu thành công |
|
32 |
3 |
|
Cứu thua |
|
1 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
16 |
|
Ném biên |
|
18 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
9 |
|
Thử thách |
|
7 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
92 |
|
Pha tấn công |
|
144 |
33 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
105 |