
Diễn biến chính Orlando City vs FC Cincinnati |
||||
1' | 0-1 | Acosta L. | ||
Schlegel R. | 23' | |||
(4)↑(11)↓ | 28' | |||
(26)↑(17)↓ | 45' | |||
(14)↑(3)↓ | 52' | |||
56' | (15)↑(91)↓ | |||
62' | (22)↑(10)↓ | |||
62' | (19)↑(11)↓ | |||
(9)↑(10)↓ | 70' | |||
78' | Halsey B. | |||
80' | (2)↑(7)↓ | |||
87' | (27)↑(23)↓ |
Số liệu thống kê Orlando City vs FC Cincinnati |
||||
Orlando City | FC Cincinnati | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
3 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
1 |
|
Red card |
|
1 |
8 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
20 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
40% |
|
Kiểm soát bóng |
|
60% |
40% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
60% |
350 |
|
Số đường chuyền |
|
521 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
87% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
20 |
3 |
|
Việt vị |
|
2 |
17 |
|
Đánh đầu |
|
21 |
5 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
2 |
|
Cứu thua |
|
3 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
23 |
|
Ném biên |
|
10 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
6 |
|
Thử thách |
|
8 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
106 |
|
Pha tấn công |
|
101 |
49 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
37 |