
Diễn biến chính Nurnberg vs Fortuna Dusseldorf |
||||
Nathaniel Brown | 1-0 | 10' | ||
64' | (7)↑(19)↓ | |||
64' | (34)↑(25)↓ | |||
(23)↑(7)↓ | 68' | |||
73' | (10)↑(15)↓ | |||
(5)↑(36)↓ | 76' | |||
(4)↑(10)↓ | 85' | |||
(20)↑(14)↓ | 85' | |||
(29)↑(35)↓ | 85' | |||
85' | (46)↑(23)↓ | |||
85' | (39)↑(8)↓ | |||
Duah K. | 2-0 | 90' |
Số liệu thống kê Nurnberg vs Fortuna Dusseldorf |
||||
Nurnberg | Fortuna Dusseldorf | |||
13 |
|
Phạt góc |
|
3 |
9 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
8 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
1 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
4 |
|
Cản sút |
|
1 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
45% |
|
Kiểm soát bóng |
|
55% |
57% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
43% |
366 |
|
Số đường chuyền |
|
447 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
81% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
35 |
|
Đánh đầu |
|
29 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
2 |
|
Cứu thua |
|
2 |
8 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
12 |
30 |
|
Ném biên |
|
26 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
10 |
|
Thử thách |
|
7 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
91 |
|
Pha tấn công |
|
99 |
60 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
34 |