
Diễn biến chính Nottingham Forest vs Wolves |
||||
40' | 0-1 | Cunha M. | ||
Gibbs-White M. | 1-1 | 45' | ||
Danilo | 2-1 | 57' | ||
59' | (17)↑(8)↓ | |||
59' | (11)↑(2)↓ | |||
62' | 2-2 | Cunha M. | ||
(16)↑(22)↓ | 66' | |||
(27)↑(20)↓ | 71' | |||
76' | (6)↑(12)↓ | |||
88' | (62)↑(22)↓ | |||
88' | (63)↑(21)↓ | |||
(3)↑(43)↓ | 89' | |||
(37)↑(28)↓ | 89' |
Số liệu thống kê Nottingham Forest vs Wolves |
||||
Nottingham Forest | Wolves | |||
10 |
|
Phạt góc |
|
1 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
18 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
9 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
3 |
|
Cản sút |
|
3 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
46% |
|
Kiểm soát bóng |
|
54% |
42% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
58% |
438 |
|
Số đường chuyền |
|
525 |
82% |
|
Chuyền chính xác |
|
86% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
44 |
|
Đánh đầu |
|
20 |
21 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
2 |
|
Cứu thua |
|
7 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
4 |
|
Substitution |
|
5 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
20 |
|
Ném biên |
|
21 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
10 |
|
Thử thách |
|
7 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
108 |
|
Pha tấn công |
|
82 |
70 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
26 |