
Diễn biến chính Norwich City vs Stoke City |
||||
Stacey J. | 1-0 | 44' | ||
(20)↑(30)↓ | 60' | |||
(31)↑(11)↓ | 60' | |||
61' | (12)↑(18)↓ | |||
61' | (20)↑(22)↓ | |||
(25)↑(27)↓ | 71' | |||
74' | (24)↑(27)↓ | |||
(42)↑(16)↓ | 82' | |||
(8)↑(10)↓ | 82' | |||
88' | (11)↑(6)↓ |
Số liệu thống kê Norwich City vs Stoke City |
||||
Norwich City | Stoke City | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
3 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
3 |
|
Cản sút |
|
5 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
44% |
|
Kiểm soát bóng |
|
56% |
54% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
46% |
405 |
|
Số đường chuyền |
|
512 |
77% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
25 |
|
Đánh đầu |
|
21 |
12 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
2 |
|
Cứu thua |
|
4 |
23 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
33 |
|
Ném biên |
|
18 |
23 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
10 |
|
Thử thách |
|
10 |
90 |
|
Pha tấn công |
|
119 |
51 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
70 |