
Diễn biến chính Norwich City vs Coventry City |
||||
24' | 0-1 | van Ewijk M. | ||
(22)↑(29)↓ | 60' | |||
(25)↑(17)↓ | 60' | |||
60' | (28)↑(14)↓ | |||
71' | (9)↑(37)↓ | |||
(18)↑(35)↓ | 84' | |||
(21)↑(14)↓ | 85' | |||
Forson Amankwah | 1-1 | 90' | ||
Forson Amankwah | 2-1 | 90' |
Số liệu thống kê Norwich City vs Coventry City |
||||
Norwich City | Coventry City | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
1 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
24 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
16 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
6 |
|
Cản sút |
|
0 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
66% |
|
Kiểm soát bóng |
|
34% |
65% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
35% |
581 |
|
Số đường chuyền |
|
283 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
60% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
16 |
6 |
|
Việt vị |
|
3 |
41 |
|
Đánh đầu |
|
42 |
24 |
|
Đánh đầu thành công |
|
18 |
1 |
|
Cứu thua |
|
7 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
1 |
17 |
|
Ném biên |
|
14 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
5 |
|
Thử thách |
|
8 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
17 |
|
Long pass |
|
22 |
107 |
|
Pha tấn công |
|
85 |
57 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
30 |