
Diễn biến chính Norway vs Scotland |
||||
Haaland E. | 1-0 | 61' | ||
(8)↑(17)↓ | 63' | |||
65' | (16)↑(6)↓ | |||
78' | (14)↑(8)↓ | |||
79' | (23)↑(15)↓ | |||
79' | (17)↑(11)↓ | |||
(11)↑(19)↓ | 79' | |||
(23)↑(6)↓ | 84' | |||
(20)↑(9)↓ | 84' | |||
(18)↑(16)↓ | 84' | |||
87' | 1-1 | Dykes L. | ||
89' | 1-2 | McLean K. | ||
90' | (5)↑(7)↓ |
Số liệu thống kê Norway vs Scotland |
||||
Norway | Scotland | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
3 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
9 |
|
Tổng cú sút |
|
5 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
0 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
70% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
30% |
543 |
|
Số đường chuyền |
|
378 |
86% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
22 |
|
Đánh đầu |
|
32 |
12 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
1 |
|
Cứu thua |
|
2 |
7 |
|
Rê bóng thành công |
|
8 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
16 |
|
Ném biên |
|
20 |
7 |
|
Cản phá thành công |
|
8 |
1 |
|
Thử thách |
|
11 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
102 |
|
Pha tấn công |
|
74 |
30 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
36 |