
Diễn biến chính Nong Bua Lamphu vs Lamphun Warrior |
||||
(11)↑(23)↓ | 56' | |||
65' | (7)↑(99)↓ | |||
(6)↑(7)↓ | 72' | |||
80' | (93)↑(94)↓ | |||
85' | (77)↑(89)↓ | |||
85' | (2)↑(11)↓ |
Số liệu thống kê Nong Bua Lamphu vs Lamphun Warrior |
||||
Nong Bua Lamphu | Lamphun Warrior | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
5 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
7 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
20 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
45% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
55% |
290 |
|
Số đường chuyền |
|
352 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
81% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
20 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
2 |
|
Cứu thua |
|
1 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
9 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
6 |
20 |
|
Ném biên |
|
25 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
5 |
|
Thử thách |
|
9 |
29 |
|
Long pass |
|
14 |
37 |
|
Pha tấn công |
|
46 |
14 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
23 |