
Diễn biến chính Nice vs Rennes |
||||
Laborde G. | 1-0 | 50' | ||
70' | (17)↑(9)↓ | |||
Moffi T. | 2-0 | 72' | ||
(8)↑(16)↓ | 73' | |||
(20)↑(35)↓ | 73' | |||
76' | (34)↑(6)↓ | |||
78' | 2-1 | Bourigeaud B. | ||
78' | (22)↑(18)↓ |
Số liệu thống kê Nice vs Rennes |
||||
Nice | Rennes | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
7 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
6 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
45% |
|
Kiểm soát bóng |
|
55% |
46% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
54% |
418 |
|
Số đường chuyền |
|
495 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
88% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
4 |
|
Việt vị |
|
0 |
24 |
|
Đánh đầu |
|
14 |
12 |
|
Đánh đầu thành công |
|
7 |
3 |
|
Cứu thua |
|
2 |
21 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
14 |
|
Đánh chặn |
|
14 |
21 |
|
Ném biên |
|
10 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
9 |
|
Thử thách |
|
8 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
82 |
|
Pha tấn công |
|
98 |
42 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
57 |