
Bắt đầu: 14/04/2024 06:40
Sân: Sergii Boiko
Diễn biến chính New York Red Bulls vs Chicago Fire |
||||
Reyes A. | 42' | |||
(15)↑(13)↓ | 44' | |||
45' | (22)↑(14)↓ | |||
60' | (17)↑(23)↓ | |||
61' | (30)↑(8)↓ | |||
64' | (19)↑(7)↓ | |||
75' | (24)↑(2)↓ | |||
75' | (12)↑(9)↓ | |||
(75)↑(5)↓ | 80' | |||
(11)↑(10)↓ | 85' | |||
(6)↑(9)↓ | 90' |
Số liệu thống kê New York Red Bulls vs Chicago Fire |
||||
New York Red Bulls | Chicago Fire | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
4 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
12 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
3 |
|
Cản sút |
|
4 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
34% |
|
Kiểm soát bóng |
|
66% |
45% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
55% |
338 |
|
Số đường chuyền |
|
649 |
75% |
|
Chuyền chính xác |
|
87% |
5 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
1 |
|
Việt vị |
|
4 |
24 |
|
Đánh đầu |
|
24 |
9 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
3 |
|
Cứu thua |
|
5 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
17 |
|
Ném biên |
|
22 |
2 |
|
Woodwork |
|
0 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
9 |
11 |
|
Thử thách |
|
7 |
106 |
|
Pha tấn công |
|
127 |
37 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
56 |