
Diễn biến chính New York City FC vs FC Dallas |
||||
Rodriguez S. | 1-0 | 44' | ||
Rodriguez S. | 2-0 | 50' | ||
Talles Magno | 3-0 | 55' | ||
57' | (10)↑(5)↓ | |||
(7)↑(20)↓ | 65' | |||
69' | (16)↑(19)↓ | |||
69' | (22)↑(2)↓ | |||
69' | (77)↑(9)↓ | |||
76' | (29)↑(4)↓ | |||
77' | 3-1 | Martinez J. | ||
(21)↑(43)↓ | 78' | |||
(17)↑(11)↓ | 78' |
Số liệu thống kê New York City FC vs FC Dallas |
||||
New York City FC | FC Dallas | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
6 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
18 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
14 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
16 |
55% |
|
Kiểm soát bóng |
|
45% |
56% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
44% |
505 |
|
Số đường chuyền |
|
405 |
88% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
6 |
|
Việt vị |
|
0 |
15 |
|
Đánh đầu |
|
21 |
6 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
7 |
|
Cứu thua |
|
3 |
7 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
13 |
|
Ném biên |
|
14 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
4 |
|
Cản phá thành công |
|
9 |
5 |
|
Thử thách |
|
11 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
86 |
|
Pha tấn công |
|
87 |
41 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
36 |