
Diễn biến chính Nashville vs St. Louis City |
||||
Mukhtar H. | 1-0 | 11' | ||
41' | 1-1 | Gioacchini N. | ||
46' | (14)↑(2)↓ | |||
(11)↑(12)↓ | 46' | |||
(14)↑(8)↓ | 46' | |||
68' | Hiebert K. | |||
Mukhtar H. | 2-1 | 70' | ||
72' | (20)↑(7)↓ | |||
Mukhtar H. | 3-1 | 75' | ||
80' | (12)↑(8)↓ | |||
80' | (30)↑(21)↓ | |||
80' | (25)↑(19)↓ | |||
(23)↑(54)↓ | 80' | |||
(24)↑(19)↓ | 81' | |||
(27)↑(10)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Nashville vs St. Louis City |
||||
Nashville | St. Louis City | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
3 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
4 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
1 |
|
Cản sút |
|
7 |
19 |
|
Sút Phạt |
|
18 |
50% |
|
Kiểm soát bóng |
|
50% |
50% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
50% |
376 |
|
Số đường chuyền |
|
358 |
74% |
|
Chuyền chính xác |
|
76% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
19 |
4 |
|
Việt vị |
|
1 |
52 |
|
Đánh đầu |
|
50 |
31 |
|
Đánh đầu thành công |
|
20 |
2 |
|
Cứu thua |
|
2 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
23 |
|
Ném biên |
|
20 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
9 |
|
Cản phá thành công |
|
8 |
5 |
|
Thử thách |
|
7 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
65 |
|
Pha tấn công |
|
125 |
40 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
56 |