
Diễn biến chính Napoli vs Venezia |
||||
Lukaku R. | 37' | |||
60' | (27)↑(79)↓ | |||
70' | (38)↑(77)↓ | |||
(81)↑(99)↓ | 70' | |||
71' | (20)↑(10)↓ | |||
(21)↑(77)↓ | 75' | |||
Raspadori G. | 1-0 | 79' | ||
(37)↑(17)↓ | 88' | |||
88' | (80)↑(11)↓ | |||
89' | (19)↑(7)↓ |
Số liệu thống kê Napoli vs Venezia |
||||
Napoli | Venezia | |||
14 |
|
Phạt góc |
|
4 |
9 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
25 |
|
Tổng cú sút |
|
4 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
6 |
|
Cản sút |
|
1 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
66% |
|
Kiểm soát bóng |
|
34% |
75% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
25% |
562 |
|
Số đường chuyền |
|
290 |
88% |
|
Chuyền chính xác |
|
74% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
32 |
|
Đánh đầu |
|
20 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
9 |
2 |
|
Cứu thua |
|
7 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
23 |
3 |
|
Substitution |
|
5 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
18 |
|
Ném biên |
|
18 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
23 |
15 |
|
Thử thách |
|
12 |
23 |
|
Long pass |
|
18 |
142 |
|
Pha tấn công |
|
90 |
71 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
26 |