
Diễn biến chính Nantes vs Rennes |
||||
45' | M. Faye | |||
46' | (18)↑(10)↓ | |||
(31)↑(5)↓ | 59' | |||
70' | (4)↑(17)↓ | |||
(22)↑(44)↓ | 75' | |||
82' | (20)↑(11)↓ | |||
89' | (8)↑(9)↓ | |||
Simon M. | 1-0 | 89' | ||
(17)↑(39)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Nantes vs Rennes |
||||
Nantes | Rennes | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
5 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
13 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
45% |
|
Kiểm soát bóng |
|
55% |
45% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
55% |
385 |
|
Số đường chuyền |
|
480 |
81% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
35 |
|
Đánh đầu |
|
27 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
3 |
|
Cứu thua |
|
1 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
3 |
|
Substitution |
|
4 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
27 |
|
Ném biên |
|
18 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
7 |
|
Thử thách |
|
10 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
105 |
|
Pha tấn công |
|
75 |
52 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
24 |