
Diễn biến chính Motherwell vs Saint Johnstone |
||||
Maswanhise T. | 1-0 | 20' | ||
Sparrow T. | 2-0 | 34' | ||
46' | (3)↑(22)↓ | |||
46' | (6)↑(7)↓ | |||
58' | 2-1 | Clark N. | ||
66' | (29)↑(16)↓ | |||
(6)↑(11)↓ | 68' | |||
(52)↑(14)↓ | 68' | |||
76' | (27)↑(10)↓ | |||
(24)↑(55)↓ | 76' | |||
(12)↑(7)↓ | 82' | |||
86' | (99)↑(30)↓ |
Số liệu thống kê Motherwell vs Saint Johnstone |
||||
Motherwell | Saint Johnstone | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
3 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
16 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
9 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
34% |
|
Kiểm soát bóng |
|
66% |
30% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
70% |
310 |
|
Số đường chuyền |
|
620 |
76% |
|
Chuyền chính xác |
|
86% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
2 |
|
Việt vị |
|
0 |
30 |
|
Đánh đầu |
|
47 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
25 |
3 |
|
Cứu thua |
|
2 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
10 |
2 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
13 |
|
Ném biên |
|
17 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
10 |
12 |
|
Thử thách |
|
4 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
21 |
|
Long pass |
|
29 |
78 |
|
Pha tấn công |
|
130 |
42 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
51 |