
Diễn biến chính Motherwell vs Glasgow Rangers |
||||
Stamatelopoulos A. | 1-0 | 16' | ||
Maswanhise T. | 2-0 | 35' | ||
(52)↑(14)↓ | 46' | |||
46' | (18)↑(20)↓ | |||
46' | (29)↑(9)↓ | |||
50' | 2-1 | Hamza Igamane | ||
66' | (17)↑(7)↓ | |||
68' | 2-2 | Hamza Igamane | ||
(7)↑(38)↓ | 68' | |||
(6)↑(12)↓ | 76' | |||
(19)↑(11)↓ | 76' | |||
(24)↑(21)↓ | 81' | |||
90' | (14)↑(10)↓ |
Số liệu thống kê Motherwell vs Glasgow Rangers |
||||
Motherwell | Glasgow Rangers | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
6 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
4 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
8 |
|
Tổng cú sút |
|
23 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
9 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
11 |
2 |
|
Cản sút |
|
3 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
30% |
|
Kiểm soát bóng |
|
70% |
36% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
64% |
219 |
|
Số đường chuyền |
|
493 |
54% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
13 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
51 |
|
Đánh đầu |
|
37 |
21 |
|
Đánh đầu thành công |
|
23 |
7 |
|
Cứu thua |
|
2 |
20 |
|
Rê bóng thành công |
|
16 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
16 |
19 |
|
Ném biên |
|
22 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
16 |
8 |
|
Thử thách |
|
7 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
24 |
|
Long pass |
|
42 |
79 |
|
Pha tấn công |
|
125 |
27 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
79 |