
Diễn biến chính Motherwell vs Aberdeen |
||||
22' | (28)↑(2)↓ | |||
25' | 0-1 | Clarkson L. | ||
(3)↑(5)↓ | 46' | |||
(11)↑(19)↓ | 46' | |||
(21)↑(20)↓ | 62' | |||
(30)↑(28)↓ | 74' | |||
80' | (21)↑(30)↓ | |||
81' | (18)↑(10)↓ | |||
(37)↑(38)↓ | 83' | |||
88' | (19)↑(9)↓ |
Số liệu thống kê Motherwell vs Aberdeen |
||||
Motherwell | Aberdeen | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
6 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
5 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
4 |
|
Cản sút |
|
5 |
49% |
|
Kiểm soát bóng |
|
51% |
43% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
57% |
436 |
|
Số đường chuyền |
|
451 |
74% |
|
Chuyền chính xác |
|
74% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
56 |
|
Đánh đầu |
|
48 |
29 |
|
Đánh đầu thành công |
|
23 |
3 |
|
Cứu thua |
|
5 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
2 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
21 |
|
Ném biên |
|
15 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
9 |
|
Thử thách |
|
14 |
111 |
|
Pha tấn công |
|
117 |
54 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
61 |