
Diễn biến chính Monza vs Fiorentina |
||||
8' | 0-1 | Kouame C. | ||
13' | 0-2 | Saponara R. | ||
Biraghi C.(OW) | 1-2 | 26' | ||
Dany Mota | 2-2 | 43' | ||
Pessina M. | 3-2 | 59' | ||
59' | (33)↑(8)↓ | |||
59' | (10)↑(72)↓ | |||
(7)↑(32)↓ | 68' | |||
(2)↑(28)↓ | 68' | |||
71' | (32)↑(34)↓ | |||
71' | (7)↑(38)↓ | |||
(37)↑(17)↓ | 78' | |||
80' | (15)↑(2)↓ | |||
(4)↑(55)↓ | 87' | |||
(10)↑(47)↓ | 87' |
Số liệu thống kê Monza vs Fiorentina |
||||
Monza | Fiorentina | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
3 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
3 |
|
Cản sút |
|
2 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
44% |
|
Kiểm soát bóng |
|
56% |
45% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
55% |
330 |
|
Số đường chuyền |
|
402 |
79% |
|
Chuyền chính xác |
|
83% |
18 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
20 |
|
Đánh đầu |
|
16 |
11 |
|
Đánh đầu thành công |
|
7 |
3 |
|
Cứu thua |
|
2 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
21 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
23 |
|
Ném biên |
|
26 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
9 |
|
Thử thách |
|
7 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
63 |
|
Pha tấn công |
|
116 |
26 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
54 |