
Diễn biến chính Monza vs AS Roma |
||||
24' | 0-1 | El Shaarawy S. | ||
Caldirola L. | 1-1 | 39' | ||
(19)↑(28)↓ | 46' | |||
61' | (20)↑(18)↓ | |||
61' | (37)↑(59)↓ | |||
(7)↑(6)↓ | 66' | |||
(10)↑(17)↓ | 66' | |||
69' | (62)↑(92)↓ | |||
84' | (68)↑(52)↓ | |||
(4)↑(5)↓ | 86' | |||
(9)↑(47)↓ | 86' | |||
90' | Celik Z. |
Số liệu thống kê Monza vs AS Roma |
||||
Monza | AS Roma | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
3 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
0 |
|
Red card |
|
1 |
8 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
8 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
1 |
|
Cản sút |
|
3 |
16 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
50% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
50% |
503 |
|
Số đường chuyền |
|
342 |
81% |
|
Chuyền chính xác |
|
77% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
0 |
|
Việt vị |
|
1 |
34 |
|
Đánh đầu |
|
58 |
20 |
|
Đánh đầu thành công |
|
26 |
7 |
|
Cứu thua |
|
3 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
17 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
18 |
|
Ném biên |
|
23 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
8 |
|
Thử thách |
|
10 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
105 |
|
Pha tấn công |
|
130 |
33 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
43 |