
Diễn biến chính Montpellier vs Monaco |
||||
32' | 0-1 | Kehrer T. | ||
Al-Tamari M. | 1-1 | 55' | ||
61' | (41)↑(11)↓ | |||
61' | (2)↑(4)↓ | |||
61' | (12)↑(20)↓ | |||
(17)↑(3)↓ | 64' | |||
(7)↑(10)↓ | 64' | |||
(22)↑(19)↓ | 64' | |||
77' | (36)↑(7)↓ | |||
81' | (10)↑(41)↓ | |||
Al-Tamari M. | 2-1 | 82' | ||
(45)↑(47)↓ | 89' | |||
(14)↑(9)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Montpellier vs Monaco |
||||
Montpellier | Monaco | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
16 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
11 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
28 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
10 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
18 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
7 |
32% |
|
Kiểm soát bóng |
|
68% |
32% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
68% |
257 |
|
Số đường chuyền |
|
530 |
60% |
|
Chuyền chính xác |
|
84% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
3 |
|
Việt vị |
|
3 |
42 |
|
Đánh đầu |
|
44 |
23 |
|
Đánh đầu thành công |
|
20 |
10 |
|
Cứu thua |
|
2 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
17 |
|
Ném biên |
|
19 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
8 |
|
Thử thách |
|
10 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
22 |
|
Long pass |
|
22 |
80 |
|
Pha tấn công |
|
141 |
27 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
58 |