
Diễn biến chính Montpellier vs Le Havre |
||||
5' | 0-1 | Lloris G. | ||
Adams A. | 1-1 | 58' | ||
Adams A. | 2-1 | 60' | ||
61' | (20)↑(45)↓ | |||
61' | (21)↑(10)↓ | |||
(7)↑(10)↓ | 69' | |||
70' | (8)↑(7)↓ | |||
70' | (29)↑(19)↓ | |||
(22)↑(11)↓ | 71' | |||
(21)↑(8)↓ | 77' | |||
(18)↑(12)↓ | 77' | |||
(35)↑(3)↓ | 86' | |||
86' | (94)↑(14)↓ | |||
90' | 2-2 | Grandsir S. |
Số liệu thống kê Montpellier vs Le Havre |
||||
Montpellier | Le Havre | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
2 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
4 |
|
Cản sút |
|
1 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
57% |
|
Kiểm soát bóng |
|
43% |
65% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
35% |
491 |
|
Số đường chuyền |
|
357 |
82% |
|
Chuyền chính xác |
|
74% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
5 |
|
Việt vị |
|
0 |
36 |
|
Đánh đầu |
|
34 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
2 |
|
Cứu thua |
|
3 |
17 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
19 |
|
Ném biên |
|
21 |
17 |
|
Cản phá thành công |
|
12 |
7 |
|
Thử thách |
|
9 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
113 |
|
Pha tấn công |
|
107 |
49 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
38 |