
Diễn biến chính Mladost Lucani<font color=#880000>(N)</font> vs Cukaricki Stankom |
||||
Sissoko S.(OW) | 1-0 | 25' | ||
Ljubomirac U. | 2-0 | 35' | ||
75' | 2-1 | Sissoko S. | ||
Ljubomirac U. | 3-1 | 90' |
Số liệu thống kê Mladost Lucani(N) vs Cukaricki Stankom |
||||
Mladost Lucani<font color=#880000>(N)</font> | Cukaricki Stankom | |||
2 |
|
Phạt góc |
|
5 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
4 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
1 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
50% |
|
Kiểm soát bóng |
|
50% |
33% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
67% |
260 |
|
Số đường chuyền |
|
588 |
19 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
6 |
|
Cứu thua |
|
2 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
10 |
|
Thử thách |
|
7 |
73 |
|
Pha tấn công |
|
141 |
40 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
81 |