
Diễn biến chính Mjallby AIF vs Kalmar |
||||
Rojkjaer N. | 1-0 | 18' | ||
22' | 1-1 | Jensen K. | ||
34' | 1-2 | Trenskow Jacob | ||
Seedy Jagne | 2-2 | 43' | ||
61' | (9)↑(11)↓ | |||
(7)↑(16)↓ | 69' | |||
(27)↑(31)↓ | 69' | |||
Kiilerich Rask J. | 3-2 | 90' |
Số liệu thống kê Mjallby AIF vs Kalmar |
||||
Mjallby AIF | Kalmar | |||
12 |
|
Phạt góc |
|
0 |
6 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
18 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
53% |
|
Kiểm soát bóng |
|
47% |
61% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
39% |
387 |
|
Số đường chuyền |
|
351 |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
0 |
|
Việt vị |
|
1 |
12 |
|
Đánh đầu thành công |
|
8 |
1 |
|
Cứu thua |
|
1 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
11 |
|
Thử thách |
|
10 |
67 |
|
Pha tấn công |
|
49 |
37 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
20 |