
Diễn biến chính Minnesota United FC vs New England Revolution |
||||
38' | 0-1 | Gil C. | ||
(18)↑(20)↓ | 61' | |||
(7)↑(28)↓ | 61' | |||
67' | (34)↑(28)↓ | |||
67' | (47)↑(23)↓ | |||
74' | (26)↑(14)↓ | |||
74' | (17)↑(9)↓ | |||
(2)↑(5)↓ | 87' | |||
87' | (44)↑(5)↓ | |||
Fragapane F. | 1-1 | 90' |
Số liệu thống kê Minnesota United FC vs New England Revolution |
||||
Minnesota United FC | New England Revolution | |||
15 |
|
Phạt góc |
|
1 |
9 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
27 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
14 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
6 |
|
Cản sút |
|
0 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
49% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
51% |
519 |
|
Số đường chuyền |
|
380 |
87% |
|
Chuyền chính xác |
|
79% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
21 |
|
Đánh đầu |
|
27 |
8 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
3 |
|
Cứu thua |
|
5 |
8 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
24 |
|
Ném biên |
|
12 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
8 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
5 |
|
Thử thách |
|
8 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
135 |
|
Pha tấn công |
|
83 |
93 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
34 |