
Bắt đầu: 14/04/2024 07:40
Sân: Filip Dujic
Diễn biến chính Minnesota United FC vs Houston Dynamo |
||||
34' | (31)↑(28)↓ | |||
38' | 0-1 | Micael | ||
(31)↑(25)↓ | 46' | |||
(14)↑(22)↓ | 65' | |||
(7)↑(21)↓ | 65' | |||
Fragapane F. | 1-1 | 70' | ||
71' | (3)↑(15)↓ | |||
77' | 1-2 | Kowalczyk S. | ||
(99)↑(20)↓ | 81' | |||
85' | (35)↑(8)↓ | |||
(37)↑(27)↓ | 85' |
Số liệu thống kê Minnesota United FC vs Houston Dynamo |
||||
Minnesota United FC | Houston Dynamo | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
5 |
0 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
24 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
6 |
|
Cản sút |
|
2 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
57% |
|
Kiểm soát bóng |
|
43% |
44% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
56% |
447 |
|
Số đường chuyền |
|
337 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
73% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
38 |
|
Đánh đầu |
|
28 |
16 |
|
Đánh đầu thành công |
|
18 |
1 |
|
Cứu thua |
|
5 |
18 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
10 |
25 |
|
Ném biên |
|
27 |
3 |
|
Woodwork |
|
0 |
18 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
12 |
|
Thử thách |
|
7 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
113 |
|
Pha tấn công |
|
75 |
73 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
27 |