
Diễn biến chính Millwall vs Sheffield United |
||||
42' | 0-1 | Brewster R. | ||
54' | (22)↑(21)↓ | |||
56' | (9)↑(11)↓ | |||
(17)↑(11)↓ | 64' | |||
66' | (3)↑(7)↓ | |||
(14)↑(24)↓ | 77' | |||
(22)↑(19)↓ | 77' | |||
84' | (16)↑(8)↓ |
Số liệu thống kê Millwall vs Sheffield United |
||||
Millwall | Sheffield United | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
3 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
3 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
44% |
|
Kiểm soát bóng |
|
56% |
32% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
68% |
386 |
|
Số đường chuyền |
|
515 |
71% |
|
Chuyền chính xác |
|
78% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
1 |
|
Việt vị |
|
1 |
47 |
|
Đánh đầu |
|
57 |
21 |
|
Đánh đầu thành công |
|
31 |
0 |
|
Cứu thua |
|
3 |
21 |
|
Rê bóng thành công |
|
26 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
18 |
|
Ném biên |
|
16 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
21 |
|
Cản phá thành công |
|
26 |
9 |
|
Thử thách |
|
12 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
12 |
|
Long pass |
|
22 |
104 |
|
Pha tấn công |
|
110 |
53 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
23 |