
Diễn biến chính Millwall vs Plymouth Argyle |
||||
(25)↑(19)↓ | 68' | |||
(7)↑(9)↓ | 68' | |||
70' | (9)↑(23)↓ | |||
81' | (5)↑(26)↓ | |||
Cooper J. | 1-0 | 83' | ||
(39)↑(24)↓ | 85' | |||
(8)↑(10)↓ | 85' | |||
87' | (29)↑(22)↓ | |||
87' | (16)↑(8)↓ | |||
87' | (11)↑(15)↓ | |||
(4)↑(11)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Millwall vs Plymouth Argyle |
||||
Millwall | Plymouth Argyle | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
9 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
1 |
|
Cản sút |
|
4 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
58% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
42% |
418 |
|
Số đường chuyền |
|
300 |
75% |
|
Chuyền chính xác |
|
63% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
8 |
2 |
|
Việt vị |
|
3 |
60 |
|
Đánh đầu |
|
48 |
32 |
|
Đánh đầu thành công |
|
22 |
1 |
|
Cứu thua |
|
4 |
8 |
|
Rê bóng thành công |
|
13 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
26 |
|
Ném biên |
|
21 |
8 |
|
Cản phá thành công |
|
13 |
6 |
|
Thử thách |
|
7 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
102 |
|
Pha tấn công |
|
85 |
53 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
26 |