
Diễn biến chính Millwall vs Cardiff City |
||||
Obafemi M. | 1-0 | 9' | ||
24' | 1-1 | Meite Y. | ||
Cooper J. | 2-1 | 45' | ||
(19)↑(25)↓ | 46' | |||
60' | (20)↑(22)↓ | |||
60' | (6)↑(23)↓ | |||
69' | (45)↑(14)↓ | |||
69' | (15)↑(8)↓ | |||
(9)↑(21)↓ | 71' | |||
75' | (32)↑(27)↓ | |||
(17)↑(11)↓ | 84' | |||
Watmore D. | 3-1 | 90' | ||
(24)↑(10)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Millwall vs Cardiff City |
||||
Millwall | Cardiff City | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
4 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
3 |
|
Cản sút |
|
1 |
37% |
|
Kiểm soát bóng |
|
63% |
39% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
61% |
302 |
|
Số đường chuyền |
|
518 |
68% |
|
Chuyền chính xác |
|
80% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
7 |
5 |
|
Việt vị |
|
1 |
47 |
|
Đánh đầu |
|
47 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
28 |
3 |
|
Cứu thua |
|
4 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
5 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
27 |
|
Ném biên |
|
22 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
18 |
15 |
|
Thử thách |
|
6 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
111 |
|
Pha tấn công |
|
107 |
46 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
30 |