
Diễn biến chính Millwall vs Birmingham City |
||||
28' | 0-1 | Jutkiewicz L. | ||
38' | (1)↑(21)↓ | |||
61' | (11)↑(17)↓ | |||
(19)↑(21)↓ | 75' | |||
(17)↑(23)↓ | 75' | |||
78' | (9)↑(10)↓ | |||
78' | (6)↑(18)↓ | |||
79' | (19)↑(27)↓ | |||
(50)↑(7)↓ | 84' | |||
(20)↑(9)↓ | 84' |
Số liệu thống kê Millwall vs Birmingham City |
||||
Millwall | Birmingham City | |||
11 |
|
Phạt góc |
|
4 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
21 |
|
Tổng cú sút |
|
7 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
10 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
4 |
|
Cản sút |
|
2 |
6 |
|
Sút Phạt |
|
6 |
66% |
|
Kiểm soát bóng |
|
34% |
64% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
36% |
452 |
|
Số đường chuyền |
|
237 |
75% |
|
Chuyền chính xác |
|
60% |
6 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
59 |
|
Đánh đầu |
|
59 |
22 |
|
Đánh đầu thành công |
|
37 |
3 |
|
Cứu thua |
|
7 |
21 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
12 |
39 |
|
Ném biên |
|
19 |
21 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
3 |
|
Thử thách |
|
14 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
139 |
|
Pha tấn công |
|
69 |
69 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
37 |