
Diễn biến chính Middlesbrough vs Millwall |
||||
Latte Lath E. | 1-0 | 10' | ||
(15)↑(12)↓ | 22' | |||
59' | (19)↑(39)↓ | |||
59' | (22)↑(11)↓ | |||
(22)↑(9)↓ | 75' | |||
(11)↑(50)↓ | 75' | |||
78' | (8)↑(24)↓ | |||
78' | (26)↑(25)↓ | |||
78' | (9)↑(17)↓ | |||
(6)↑(20)↓ | 86' |
Số liệu thống kê Middlesbrough vs Millwall |
||||
Middlesbrough | Millwall | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
11 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
3 |
|
Cản sút |
|
6 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
14 |
59% |
|
Kiểm soát bóng |
|
41% |
64% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
36% |
509 |
|
Số đường chuyền |
|
348 |
83% |
|
Chuyền chính xác |
|
79% |
14 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
1 |
|
Việt vị |
|
3 |
27 |
|
Đánh đầu |
|
41 |
17 |
|
Đánh đầu thành công |
|
17 |
4 |
|
Cứu thua |
|
1 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
10 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
12 |
|
Ném biên |
|
28 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
4 |
|
Thử thách |
|
10 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
25 |
|
Long pass |
|
20 |
97 |
|
Pha tấn công |
|
99 |
40 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
42 |