
Diễn biến chính Middlesbrough vs Cardiff City |
||||
Latte Lath E. | 1-0 | 12' | ||
21' | 1-1 | Chambers C. | ||
65' | (16)↑(32)↓ | |||
(11)↑(10)↓ | 67' | |||
(14)↑(20)↓ | 75' | |||
79' | (23)↑(45)↓ | |||
79' | (19)↑(27)↓ | |||
83' | (8)↑(18)↓ | |||
(27)↑(30)↓ | 84' |
Số liệu thống kê Middlesbrough vs Cardiff City |
||||
Middlesbrough | Cardiff City | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
4 |
1 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
15 |
|
Sút Phạt |
|
9 |
75% |
|
Kiểm soát bóng |
|
25% |
73% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
27% |
691 |
|
Số đường chuyền |
|
228 |
89% |
|
Chuyền chính xác |
|
63% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
15 |
7 |
|
Việt vị |
|
3 |
28 |
|
Đánh đầu |
|
32 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
1 |
|
Cứu thua |
|
2 |
8 |
|
Rê bóng thành công |
|
29 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
2 |
18 |
|
Ném biên |
|
8 |
8 |
|
Cản phá thành công |
|
28 |
9 |
|
Thử thách |
|
12 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
29 |
|
Long pass |
|
24 |
131 |
|
Pha tấn công |
|
63 |
73 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
30 |