
Diễn biến chính Metz vs Lens |
||||
13' | 0-1 | Sotoca F. | ||
Mikautadze G. | 1-1 | 34' | ||
Mikautadze G. | 2-1 | 45' | ||
60' | (11)↑(18)↓ | |||
60' | (9)↑(22)↓ | |||
60' | (28)↑(24)↓ | |||
60' | (13)↑(3)↓ | |||
72' | (27)↑(23)↓ | |||
(15)↑(8)↓ | 83' | |||
(5)↑(6)↓ | 87' | |||
(18)↑(27)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Metz vs Lens |
||||
Metz | Lens | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
2 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
10 |
|
Tổng cú sút |
|
19 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
18 |
19 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
29% |
|
Kiểm soát bóng |
|
71% |
31% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
69% |
276 |
|
Số đường chuyền |
|
648 |
67% |
|
Chuyền chính xác |
|
88% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
17 |
0 |
|
Việt vị |
|
2 |
42 |
|
Đánh đầu |
|
32 |
21 |
|
Đánh đầu thành công |
|
16 |
1 |
|
Cứu thua |
|
3 |
10 |
|
Rê bóng thành công |
|
11 |
3 |
|
Substitution |
|
5 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
3 |
14 |
|
Ném biên |
|
18 |
10 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
5 |
|
Thử thách |
|
7 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
85 |
|
Pha tấn công |
|
138 |
28 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
57 |