
Diễn biến chính Melbourne Victory vs Perth Glory |
||||
Machach Z. | 1-0 | 7' | ||
57' | (9)↑(17)↓ | |||
57' | (14)↑(26)↓ | |||
Traore A. | 2-0 | 59' | ||
(27)↑(11)↓ | 61' | |||
(10)↑(9)↓ | 76' | |||
(19)↑(7)↓ | 77' | |||
84' | (6)↑(7)↓ | |||
(18)↑(8)↓ | 86' | |||
(22)↑(3)↓ | 86' | |||
90' | (15)↑(2)↓ | |||
90' | (31)↑(16)↓ |
Số liệu thống kê Melbourne Victory vs Perth Glory |
||||
Melbourne Victory | Perth Glory | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
0 |
6 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
25 |
|
Tổng cú sút |
|
2 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
17 |
|
Sút ra ngoài |
|
0 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
4 |
69% |
|
Kiểm soát bóng |
|
31% |
65% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
35% |
677 |
|
Số đường chuyền |
|
307 |
4 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
2 |
|
Cứu thua |
|
6 |
8 |
|
Rê bóng thành công |
|
23 |
24 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
8 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
9 |
|
Thử thách |
|
12 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
183 |
|
Pha tấn công |
|
67 |
95 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
17 |