
Diễn biến chính Melbourne City vs Auckland FC |
||||
Medin Memeti | 1-0 | 18' | ||
46' | (25)↑(18)↓ | |||
53' | 1-1 | May G. | ||
(46)↑(38)↓ | 67' | |||
(19)↑(8)↓ | 67' | |||
Pijnaker N.(OW) | 2-1 | 79' | ||
(20)↑(35)↓ | 83' | |||
(2)↑(10)↓ | 84' | |||
84' | (9)↑(14)↓ | |||
84' | (8)↑(27)↓ | |||
84' | (3)↑(15)↓ | |||
90' | (5)↑(17)↓ | |||
90' | 2-2 | Moreno N. |
Số liệu thống kê Melbourne City vs Auckland FC |
||||
Melbourne City | Auckland FC | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
3 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
12 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
2 |
|
Cản sút |
|
2 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
62% |
|
Kiểm soát bóng |
|
38% |
62% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
38% |
440 |
|
Số đường chuyền |
|
369 |
80% |
|
Chuyền chính xác |
|
77% |
15 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
1 |
|
Cứu thua |
|
2 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
12 |
3 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
26 |
|
Ném biên |
|
28 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
13 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
27 |
|
Long pass |
|
16 |
118 |
|
Pha tấn công |
|
81 |
38 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
43 |