
Diễn biến chính Mechelen vs Oud Heverlee |
||||
Schoofs R. | 1-0 | 47' | ||
Norman Bassette | 2-0 | 58' | ||
62' | (43)↑(20)↓ | |||
62' | (9)↑(33)↓ | |||
(35)↑(11)↓ | 65' | |||
(8)↑(7)↓ | 65' | |||
81' | (17)↑(8)↓ | |||
81' | (6)↑(52)↓ | |||
Mrabti K. | 86' | |||
Mrabti K. | 3-0 | 90' | ||
90' | (19)↑(7)↓ | |||
(20)↑(16)↓ | 90' | |||
(77)↑(70)↓ | 90' | |||
(6)↑(19)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Mechelen vs Oud Heverlee |
||||
Mechelen | Oud Heverlee | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
3 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
18 |
7 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
4 |
8 |
|
Sút ra ngoài |
|
9 |
2 |
|
Cản sút |
|
5 |
55% |
|
Kiểm soát bóng |
|
45% |
58% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
42% |
404 |
|
Số đường chuyền |
|
329 |
86% |
|
Chuyền chính xác |
|
79% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
1 |
|
Việt vị |
|
2 |
24 |
|
Đánh đầu |
|
26 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
3 |
|
Cứu thua |
|
4 |
6 |
|
Rê bóng thành công |
|
14 |
4 |
|
Đánh chặn |
|
2 |
21 |
|
Ném biên |
|
17 |
0 |
|
Woodwork |
|
1 |
6 |
|
Cản phá thành công |
|
14 |
10 |
|
Thử thách |
|
9 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
82 |
|
Pha tấn công |
|
80 |
31 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
39 |