
Diễn biến chính Mechelen vs KAA Gent |
||||
(13)↑(70)↓ | 16' | |||
Hairemans G. | 1-0 | 19' | ||
25' | 1-1 | Kevin Mathias Fernandez Arguello | ||
Slimani I. | 2-1 | 32' | ||
42' | 2-2 | Mitrovic S. | ||
45' | 2-3 | Tissoudali T. | ||
46' | (8)↑(28)↓ | |||
46' | (25)↑(3)↓ | |||
(77)↑(7)↓ | 69' | |||
(35)↑(11)↓ | 69' | |||
83' | (17)↑(7)↓ | |||
(21)↑(5)↓ | 85' | |||
(20)↑(23)↓ | 85' | |||
86' | 2-4 | Hjulsager A. | ||
90' | (29)↑(10)↓ |
Số liệu thống kê Mechelen vs KAA Gent |
||||
Mechelen | KAA Gent | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
2 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
4 |
|
Cản sút |
|
3 |
60% |
|
Kiểm soát bóng |
|
40% |
55% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
45% |
574 |
|
Số đường chuyền |
|
385 |
86% |
|
Chuyền chính xác |
|
76% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
3 |
|
Việt vị |
|
0 |
30 |
|
Đánh đầu |
|
24 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
1 |
|
Cứu thua |
|
6 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
15 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
24 |
|
Ném biên |
|
14 |
1 |
|
Woodwork |
|
1 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
15 |
14 |
|
Thử thách |
|
9 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
3 |
149 |
|
Pha tấn công |
|
92 |
59 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
25 |