
Diễn biến chính Marseille vs AJ Auxerre |
||||
33' | 0-1 | Toure B. | ||
(30)↑(29)↓ | 46' | |||
68' | (19)↑(11)↓ | |||
(10)↑(9)↓ | 70' | |||
(6)↑(99)↓ | 71' | |||
Under C. | 1-1 | 75' | ||
Sanchez A. | 2-1 | 77' | ||
79' | (22)↑(9)↓ | |||
79' | (17)↑(7)↓ | |||
79' | (10)↑(6)↓ | |||
86' | (21)↑(5)↓ | |||
(3)↑(17)↓ | 89' | |||
(5)↑(23)↓ | 90' |
Số liệu thống kê Marseille vs AJ Auxerre |
||||
Marseille | AJ Auxerre | |||
12 |
|
Phạt góc |
|
1 |
10 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
0 |
26 |
|
Tổng cú sút |
|
11 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
12 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
10 |
|
Cản sút |
|
3 |
70% |
|
Kiểm soát bóng |
|
30% |
74% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
26% |
519 |
|
Số đường chuyền |
|
234 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
67% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
6 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
37 |
|
Đánh đầu |
|
35 |
23 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
2 |
|
Cứu thua |
|
2 |
19 |
|
Rê bóng thành công |
|
8 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
22 |
|
Ném biên |
|
17 |
19 |
|
Cản phá thành công |
|
8 |
11 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
129 |
|
Pha tấn công |
|
68 |
111 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
29 |