
Diễn biến chính Manchester United vs Wolves |
||||
Martial A. | 1-0 | 32' | ||
46' | (11)↑(7)↓ | |||
61' | (10)↑(12)↓ | |||
62' | (64)↑(24)↓ | |||
(27)↑(9)↓ | 69' | |||
75' | (37)↑(5)↓ | |||
78' | (9)↑(29)↓ | |||
(5)↑(19)↓ | 81' | |||
(17)↑(14)↓ | 81' | |||
(49)↑(25)↓ | 82' | |||
Garnacho A. | 2-0 | 90' |
Số liệu thống kê Manchester United vs Wolves |
||||
Manchester United | Wolves | |||
11 |
|
Phạt góc |
|
7 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
27 |
|
Tổng cú sút |
|
5 |
9 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
0 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
5 |
7 |
|
Cản sút |
|
0 |
7 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
48% |
|
Kiểm soát bóng |
|
52% |
48% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
52% |
435 |
|
Số đường chuyền |
|
461 |
82% |
|
Chuyền chính xác |
|
80% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
0 |
|
Việt vị |
|
1 |
29 |
|
Đánh đầu |
|
27 |
15 |
|
Đánh đầu thành công |
|
13 |
0 |
|
Cứu thua |
|
7 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
8 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
16 |
19 |
|
Ném biên |
|
21 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
8 |
8 |
|
Thử thách |
|
7 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
124 |
|
Pha tấn công |
|
88 |
66 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
53 |