
Diễn biến chính Manchester United vs Sevilla |
||||
Sabitzer M. | 1-0 | 14' | ||
Sabitzer M. | 2-0 | 21' | ||
(5)↑(19)↓ | 46' | |||
46' | (16)↑(21)↓ | |||
(14)↑(8)↓ | 62' | |||
(27)↑(9)↓ | 62' | |||
(36)↑(25)↓ | 63' | |||
67' | (15)↑(17)↓ | |||
73' | (7)↑(14)↓ | |||
(28)↑(21)↓ | 81' | |||
84' | 2-1 | Malacia T.(OW) | ||
90' | (24)↑(2)↓ | |||
90' | 2-2 | Maguire H.(OW) |
Số liệu thống kê Manchester United vs Sevilla |
||||
Manchester United | Sevilla | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
6 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
5 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
13 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
3 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
4 |
|
Cản sút |
|
4 |
14 |
|
Sút Phạt |
|
15 |
54% |
|
Kiểm soát bóng |
|
46% |
57% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
43% |
431 |
|
Số đường chuyền |
|
343 |
79% |
|
Chuyền chính xác |
|
77% |
13 |
|
Phạm lỗi |
|
12 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
16 |
|
Đánh đầu |
|
38 |
6 |
|
Đánh đầu thành công |
|
21 |
1 |
|
Cứu thua |
|
3 |
14 |
|
Rê bóng thành công |
|
18 |
16 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
25 |
|
Ném biên |
|
23 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
14 |
|
Cản phá thành công |
|
11 |
8 |
|
Thử thách |
|
8 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
77 |
|
Pha tấn công |
|
115 |
40 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
65 |