
Diễn biến chính Manchester United vs Fulham |
||||
(11)↑(7)↓ | 61' | |||
(17)↑(16)↓ | 61' | |||
64' | (10)↑(32)↓ | |||
78' | (8)↑(11)↓ | |||
78' | (7)↑(9)↓ | |||
(35)↑(5)↓ | 81' | |||
(4)↑(3)↓ | 81' | |||
(39)↑(37)↓ | 84' | |||
Zirkzee J. | 1-0 | 87' | ||
90' | (28)↑(20)↓ | |||
90' | (6)↑(18)↓ |
Số liệu thống kê Manchester United vs Fulham |
||||
Manchester United | Fulham | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
8 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
14 |
|
Tổng cú sút |
|
10 |
5 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
4 |
2 |
|
Cản sút |
|
4 |
10 |
|
Sút Phạt |
|
13 |
55% |
|
Kiểm soát bóng |
|
45% |
61% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
39% |
474 |
|
Số đường chuyền |
|
380 |
74% |
|
Chuyền chính xác |
|
59% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
3 |
|
Việt vị |
|
1 |
28 |
|
Đánh đầu |
|
22 |
14 |
|
Đánh đầu thành công |
|
11 |
2 |
|
Cứu thua |
|
4 |
21 |
|
Rê bóng thành công |
|
23 |
5 |
|
Substitution |
|
5 |
8 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
12 |
|
Ném biên |
|
11 |
20 |
|
Cản phá thành công |
|
0 |
17 |
|
Thử thách |
|
9 |
23 |
|
Long pass |
|
17 |
110 |
|
Pha tấn công |
|
91 |
52 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
36 |