
Diễn biến chính Manchester City vs Wolves |
||||
Haaland E. | 1-0 | 12' | ||
Haaland E. | 2-0 | 35' | ||
Haaland E. | 3-0 | 45' | ||
46' | (27)↑(5)↓ | |||
53' | 3-1 | Hwang Hee-Chan | ||
Haaland E. | 4-1 | 54' | ||
(5)↑(6)↓ | 69' | |||
71' | (4)↑(17)↓ | |||
76' | (21)↑(12)↓ | |||
(27)↑(17)↓ | 79' | |||
(11)↑(20)↓ | 80' | |||
(10)↑(47)↓ | 80' | |||
(19)↑(9)↓ | 83' | |||
Julian Alvarez | 5-1 | 85' | ||
87' | (62)↑(11)↓ |
Số liệu thống kê Manchester City vs Wolves |
||||
Manchester City | Wolves | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
0 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
20 |
|
Tổng cú sút |
|
2 |
12 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
0 |
3 |
|
Cản sút |
|
1 |
17 |
|
Sút Phạt |
|
6 |
57% |
|
Kiểm soát bóng |
|
43% |
53% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
47% |
616 |
|
Số đường chuyền |
|
452 |
91% |
|
Chuyền chính xác |
|
85% |
4 |
|
Phạm lỗi |
|
17 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
14 |
|
Đánh đầu |
|
8 |
9 |
|
Đánh đầu thành công |
|
2 |
0 |
|
Cứu thua |
|
7 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
5 |
|
Substitution |
|
4 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
14 |
|
Ném biên |
|
9 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
5 |
|
Thử thách |
|
7 |
3 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
0 |
102 |
|
Pha tấn công |
|
64 |
54 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
19 |