
Diễn biến chính Manchester City vs Arsenal |
||||
(82)↑(6)↓ | 27' | |||
(11)↑(47)↓ | 61' | |||
(10)↑(8)↓ | 61' | |||
66' | (5)↑(20)↓ | |||
66' | (18)↑(15)↓ | |||
72' | (19)↑(9)↓ | |||
78' | (11)↑(7)↓ |
Số liệu thống kê Manchester City vs Arsenal |
||||
Manchester City | Arsenal | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
4 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
2 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
2 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
6 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
2 |
7 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
4 |
|
Cản sút |
|
2 |
21 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
72% |
|
Kiểm soát bóng |
|
28% |
72% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
28% |
700 |
|
Số đường chuyền |
|
269 |
88% |
|
Chuyền chính xác |
|
71% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
20 |
2 |
|
Việt vị |
|
1 |
24 |
|
Đánh đầu |
|
28 |
16 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
2 |
|
Cứu thua |
|
1 |
13 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
3 |
|
Substitution |
|
4 |
20 |
|
Đánh chặn |
|
9 |
14 |
|
Ném biên |
|
6 |
13 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
4 |
|
Thử thách |
|
5 |
119 |
|
Pha tấn công |
|
77 |
103 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
17 |