
Diễn biến chính Magdeburg vs Nurnberg |
||||
Horn J.(OW) | 1-0 | 34' | ||
54' | 1-1 | Lohkemper F. | ||
55' | (8)↑(15)↓ | |||
(8)↑(11)↓ | 63' | |||
(5)↑(2)↓ | 63' | |||
Ceka J. | 2-1 | 68' | ||
76' | (5)↑(21)↓ | |||
76' | (36)↑(17)↓ | |||
(37)↑(10)↓ | 79' | |||
81' | 2-2 | Lohkemper F. | ||
(26)↑(8)↓ | 87' | |||
(9)↑(23)↓ | 87' | |||
90' | (42)↑(23)↓ | |||
90' | (20)↑(10)↓ |
Số liệu thống kê Magdeburg vs Nurnberg |
||||
Magdeburg | Nurnberg | |||
6 |
|
Phạt góc |
|
6 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
0 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
12 |
|
Tổng cú sút |
|
18 |
4 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
5 |
3 |
|
Sút ra ngoài |
|
7 |
5 |
|
Cản sút |
|
6 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
56% |
|
Kiểm soát bóng |
|
44% |
68% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
32% |
525 |
|
Số đường chuyền |
|
397 |
85% |
|
Chuyền chính xác |
|
82% |
9 |
|
Phạm lỗi |
|
11 |
4 |
|
Việt vị |
|
1 |
22 |
|
Đánh đầu |
|
32 |
12 |
|
Đánh đầu thành công |
|
15 |
4 |
|
Cứu thua |
|
2 |
16 |
|
Rê bóng thành công |
|
17 |
13 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
16 |
|
Ném biên |
|
25 |
16 |
|
Cản phá thành công |
|
17 |
8 |
|
Thử thách |
|
8 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
2 |
103 |
|
Pha tấn công |
|
98 |
60 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
45 |