
Diễn biến chính Magdeburg vs Hertha Berlin |
||||
(13)↑(5)↓ | 31' | |||
(23)↑(20)↓ | 46' | |||
El Hankouri M. | 1-0 | 48' | ||
55' | 1-1 | Scherhant D. | ||
65' | 1-2 | Niederlechner F. | ||
(21)↑(2)↓ | 67' | |||
(22)↑(27)↓ | 73' | |||
(37)↑(29)↓ | 73' | |||
74' | (18)↑(7)↓ | |||
74' | (11)↑(39)↓ | |||
84' | (6)↑(41)↓ | |||
86' | 1-3 | Schuler L. | ||
90' | (26)↑(27)↓ | |||
90' | (20)↑(10)↓ |
Số liệu thống kê Magdeburg vs Hertha Berlin |
||||
Magdeburg | Hertha Berlin | |||
5 |
|
Phạt góc |
|
1 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
3 |
|
Thẻ vàng |
|
3 |
13 |
|
Tổng cú sút |
|
14 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
1 |
6 |
|
Cản sút |
|
6 |
11 |
|
Sút Phạt |
|
12 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
59% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
41% |
521 |
|
Số đường chuyền |
|
371 |
87% |
|
Chuyền chính xác |
|
80% |
10 |
|
Phạm lỗi |
|
10 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
24 |
|
Đánh đầu |
|
30 |
13 |
|
Đánh đầu thành công |
|
14 |
4 |
|
Cứu thua |
|
1 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
8 |
17 |
|
Ném biên |
|
26 |
15 |
|
Cản phá thành công |
|
20 |
8 |
|
Thử thách |
|
11 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
3 |
24 |
|
Long pass |
|
24 |
119 |
|
Pha tấn công |
|
82 |
36 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
36 |