
Diễn biến chính Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Bnei Sakhnin FC |
||||
19' | 0-1 | Shaker M. | ||
Malede Y. | 1-1 | 89' |
Số liệu thống kê Maccabi Tel Aviv vs Hapoel Bnei Sakhnin FC |
||||
Maccabi Tel Aviv | Hapoel Bnei Sakhnin FC | |||
11 |
|
Phạt góc |
|
2 |
4 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
0 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
4 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
3 |
6 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
11 |
|
Sút ra ngoài |
|
2 |
5 |
|
Cản sút |
|
1 |
73% |
|
Kiểm soát bóng |
|
27% |
73% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
27% |
557 |
|
Số đường chuyền |
|
203 |
4 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
2 |
|
Việt vị |
|
2 |
19 |
|
Đánh đầu thành công |
|
12 |
2 |
|
Cứu thua |
|
4 |
15 |
|
Rê bóng thành công |
|
23 |
12 |
|
Đánh chặn |
|
7 |
1 |
|
Woodwork |
|
0 |
10 |
|
Thử thách |
|
8 |
161 |
|
Pha tấn công |
|
85 |
144 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
30 |