
Diễn biến chính Luton Town vs Norwich City |
||||
(13)↑(18)↓ | 12' | |||
37' | (17)↑(20)↓ | |||
68' | (10)↑(25)↓ | |||
73' | 0-1 | Nunez M. | ||
80' | (33)↑(7)↓ | |||
80' | (29)↑(26)↓ | |||
80' | (35)↑(14)↓ | |||
(19)↑(11)↓ | 84' | |||
(7)↑(2)↓ | 84' | |||
(10)↑(8)↓ | 84' | |||
(25)↑(37)↓ | 84' |
Số liệu thống kê Luton Town vs Norwich City |
||||
Luton Town | Norwich City | |||
9 |
|
Phạt góc |
|
5 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
3 |
1 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
17 |
|
Tổng cú sút |
|
9 |
2 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
6 |
15 |
|
Sút ra ngoài |
|
3 |
9 |
|
Sút Phạt |
|
11 |
48% |
|
Kiểm soát bóng |
|
52% |
51% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
49% |
359 |
|
Số đường chuyền |
|
393 |
73% |
|
Chuyền chính xác |
|
76% |
11 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
1 |
|
Việt vị |
|
0 |
41 |
|
Đánh đầu |
|
38 |
16 |
|
Đánh đầu thành công |
|
23 |
1 |
|
Cứu thua |
|
3 |
23 |
|
Rê bóng thành công |
|
20 |
6 |
|
Đánh chặn |
|
5 |
24 |
|
Ném biên |
|
23 |
2 |
|
Woodwork |
|
0 |
21 |
|
Cản phá thành công |
|
21 |
4 |
|
Thử thách |
|
5 |
0 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
30 |
|
Long pass |
|
34 |
102 |
|
Pha tấn công |
|
69 |
51 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
47 |