
Diễn biến chính Luton Town vs AFC Bournemouth |
||||
52' | 0-1 | Tavernier M. | ||
58' | (11)↑(16)↓ | |||
(8)↑(27)↓ | 62' | |||
(32)↑(30)↓ | 62' | |||
68' | (29)↑(19)↓ | |||
69' | (26)↑(24)↓ | |||
Clark J. | 1-1 | 73' | ||
(10)↑(14)↓ | 80' | |||
86' | (25)↑(3)↓ | |||
87' | (14)↑(4)↓ | |||
Morris C. | 2-1 | 90' |
Số liệu thống kê Luton Town vs AFC Bournemouth |
||||
Luton Town | AFC Bournemouth | |||
7 |
|
Phạt góc |
|
2 |
5 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
1 |
19 |
|
Tổng cú sút |
|
8 |
9 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
1 |
6 |
|
Sút ra ngoài |
|
6 |
4 |
|
Cản sút |
|
1 |
13 |
|
Sút Phạt |
|
8 |
55% |
|
Kiểm soát bóng |
|
45% |
53% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
47% |
401 |
|
Số đường chuyền |
|
327 |
75% |
|
Chuyền chính xác |
|
68% |
7 |
|
Phạm lỗi |
|
14 |
40 |
|
Đánh đầu |
|
16 |
18 |
|
Đánh đầu thành công |
|
10 |
0 |
|
Cứu thua |
|
7 |
24 |
|
Rê bóng thành công |
|
23 |
3 |
|
Substitution |
|
5 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
11 |
26 |
|
Ném biên |
|
26 |
1 |
|
Woodwork |
|
2 |
24 |
|
Cản phá thành công |
|
23 |
10 |
|
Thử thách |
|
12 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
126 |
|
Pha tấn công |
|
62 |
54 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
33 |