
Diễn biến chính Livingston vs Saint Johnstone |
||||
8' | 0-1 | Sidibeh A. | ||
(11)↑(33)↓ | 67' | |||
(16)↑(8)↓ | 67' | |||
Montano C. | 1-1 | 72' | ||
75' | (22)↑(7)↓ | |||
79' | (29)↑(16)↓ | |||
(22)↑(21)↓ | 79' | |||
(6)↑(3)↓ | 86' | |||
87' | (13)↑(34)↓ | |||
87' | (50)↑(8)↓ | |||
Shinnie A. | 2-1 | 90' |
Số liệu thống kê Livingston vs Saint Johnstone |
||||
Livingston | Saint Johnstone | |||
4 |
|
Phạt góc |
|
8 |
2 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
4 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
15 |
|
Tổng cú sút |
|
25 |
8 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
7 |
5 |
|
Sút ra ngoài |
|
15 |
2 |
|
Cản sút |
|
3 |
58% |
|
Kiểm soát bóng |
|
42% |
60% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
40% |
400 |
|
Số đường chuyền |
|
276 |
72% |
|
Chuyền chính xác |
|
63% |
12 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
48 |
|
Đánh đầu |
|
52 |
27 |
|
Đánh đầu thành công |
|
23 |
6 |
|
Cứu thua |
|
6 |
12 |
|
Rê bóng thành công |
|
22 |
7 |
|
Đánh chặn |
|
4 |
32 |
|
Ném biên |
|
16 |
12 |
|
Cản phá thành công |
|
22 |
17 |
|
Thử thách |
|
12 |
2 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
89 |
|
Pha tấn công |
|
102 |
45 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
47 |