
Diễn biến chính Lithuania vs Bulgaria |
||||
Girdvainis E. | 1-0 | 15' | ||
Lasickas J. | 17' | |||
(17)↑(11)↓ | 21' | |||
27' | 1-1 | Petkov M. | ||
(19)↑(10)↓ | 38' | |||
46' | (17)↑(7)↓ | |||
46' | (16)↑(9)↓ | |||
(9)↑(18)↓ | 46' | |||
63' | (14)↑(19)↓ | |||
74' | (10)↑(11)↓ | |||
(7)↑(23)↓ | 79' | |||
(6)↑(3)↓ | 79' | |||
81' | (13)↑(2)↓ |
Số liệu thống kê Lithuania vs Bulgaria |
||||
Lithuania | Bulgaria | |||
3 |
|
Phạt góc |
|
20 |
3 |
|
Phạt góc (Hiệp 1) |
|
10 |
2 |
|
Thẻ vàng |
|
1 |
1 |
|
Red card |
|
0 |
4 |
|
Tổng cú sút |
|
27 |
1 |
|
Sút trúng cầu môn |
|
9 |
2 |
|
Sút ra ngoài |
|
8 |
1 |
|
Cản sút |
|
10 |
12 |
|
Sút Phạt |
|
10 |
31% |
|
Kiểm soát bóng |
|
69% |
37% |
|
Kiểm soát bóng (Hiệp 1) |
|
63% |
257 |
|
Số đường chuyền |
|
520 |
65% |
|
Chuyền chính xác |
|
88% |
8 |
|
Phạm lỗi |
|
9 |
2 |
|
Việt vị |
|
3 |
55 |
|
Đánh đầu |
|
53 |
29 |
|
Đánh đầu thành công |
|
25 |
8 |
|
Cứu thua |
|
0 |
11 |
|
Rê bóng thành công |
|
3 |
9 |
|
Đánh chặn |
|
12 |
13 |
|
Ném biên |
|
30 |
11 |
|
Cản phá thành công |
|
3 |
10 |
|
Thử thách |
|
9 |
1 |
|
Kiến tạo thành bàn |
|
1 |
89 |
|
Pha tấn công |
|
143 |
20 |
|
Tấn công nguy hiểm |
|
81 |